Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Romanian Cup - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
Romanian Cup
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Cúp bóng rổ Romania mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Cúp bóng rổ Romania mùa 26/27 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Cúp bóng rổ Romania 26/27
>
Thống kê cầu thủ
Cúp bóng rổ Romania
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tiến trình mùa giải
22%
26 thg 9
18 thg 2
Romania
Bóng rổ
3
Cúp bóng rổ Romania
23 thg 12, 2026
Corona Brașov
16:00
Argeș Pitești
23 thg 12, 2026
Vâlcea
16:00
Rapid București
23 thg 12, 2026
CSU Sibiu
16:00
SCM Timișoara
Divizia A
31 thg 10, 2026
Argeș Pitești
16:00
Voluntari
31 thg 10, 2026
Rapid București
16:00
CSM Oradea
31 thg 10, 2026
CSU Ploiesti
17:00
CSM Târgu Mureș
Liga Național nữ
30 thg 10, 2026
Sportul București Nữ
17:30
Agronomia București Nữ
31 thg 10, 2026
Cluj Napoca Nữ
14:00
Municipal Târgoviște Nữ
31 thg 10, 2026
Sepsi SIC Nữ
15:00
Rapid Bucuresti Nữ
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #18
Malachi Smith
Romania
CSU Ploiesti
52
PTS
11
AST
13
REB
9
STL
Tiền phong #17
Trendon Hankerson
Romania
SCM Timișoara
42
PTS
8
AST
12
REB
3
STL
Hậu vệ #7
Goran Martinic
Romania
CSM Târgu Mureș
40
PTS
6
AST
6
REB
2
STL
Hậu vệ #1
Mike Okauru
Romania
Corona Brașov
36
PTS
10
AST
10
REB
2
STL
Tiền phong #25
David Ejah
Romania
CSM Târgu Mureș
35
PTS
5
AST
18
REB
2
STL
Điểm
1
Malachi Smith
52
2
Trendon Hankerson
42
3
Goran Martinic
40
Phút
1
Malachi Smith
73
2
Trendon Hankerson
71
3
Filip Skobalj
71
Rebound
1
Kyler Filewich
21
2
Filip Skobalj
19
3
David Ejah
18
Kiến tạo
1
Malachi Smith
11
2
Samari Curtis
11
3
Mike Okauru
10
FG%
1
Laszlo Lazar
100
2
Mario Lazar
100
3
Robert Dan
100
3P%
1
M. Johnson
100
2
Goran Martinic
71.5
3
Mihai Carcoana
50
Số lần ném 3 điểm
1
Goran Martinic
8
2
Filip Skobalj
7
3
Collin Cooper
5
FT%
1
Trendon Hankerson
100
2
Goran Martinic
100
3
Mike Okauru
100
Cướp bóng
1
Malachi Smith
9
2
Anastasios Zetos
5
3
Trendon Hankerson
3
Chặn bóng
1
David Ejah
3
2
Laszlo Lazar
3
3
Mihai Carcoana
2
Mất bóng
1
Trendon Hankerson
9
2
Malachi Smith
7
3
Mihai Carcoana
7