Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
4 Liga Bratislava
Đang tải...
4 Liga Bratislava
Xoilac TV | 4. liga - Bratislava (Slovakia) 19/20 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
4. liga - Bratislava (Slovakia) 19/20
4. liga - Bratislava
Slovakia
19/20
Slovakia
19/20
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tổng quan mùa giải
19/20
Trận đã đấu
119
Bàn thắng trung bình
3,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
47,9%
Tỷ lệ hòa
24,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,7%
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Slovakia
Bóng đá
3
4. liga - Bratislava
31 thg 10, 2026
Pezinok
12:30
Bernolakovo
1 thg 11, 2026
Malacky
12:30
Petrzalka B
1 thg 11, 2026
Rovinka
12:30
Nova Dedinka
3. Liga - Trung tâm
31 thg 10, 2026
D. Kubin
12:00
Bệnh viện Đa khoa Lucenec
31 thg 10, 2026
K. Mới Mesto
12:00
Kalinovo
31 thg 10, 2026
Rimavská Sobota
12:00
B. Bystrica B
SVK WD1
31 thg 10, 2026
Ruzomberok W
10:00
Trencin W
31 thg 10, 2026
Komarno W
10:00
B. Bystrica W
31 thg 10, 2026
Presov W
13:30
Z. Moravce-Vrable W
Lịch thi đấu
Vòng đấu 15
Xem thêm
9 thg 11, 2019
Malacky
1 - 0
Rusovce
9 thg 11, 2019
I. Bratislava
2 - 0
Cầu Slovan
9 thg 11, 2019
MSK Senec
3 - 2
Tomasov
9 thg 11, 2019
Bahon
1 - 1
Kalinkovo
10 thg 11, 2019
Ivanka bên sông Danube
4 - 3
Raca
10 thg 11, 2019
D. Luzna
8 - 1
Rovinka
10 thg 11, 2019
Rohoznik
6 - 0
Bernolakovo
16 thg 11, 2019
Pezinok
2 - 2
Devinska N. Ves
Giới thiệu về 4. liga - Bratislava
Mùa giải
19/20
Vòng hiện tại
15
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
D. Luzna dẫn đầu với 37 điểm sau 15 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
16 thg 11
Pezinok 2:2 Devinska N. Ves
10 thg 11
Rohoznik 6:0 Bernolakovo
10 thg 11
D. Luzna 8:1 Rovinka
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
D. Luzna
15
12
1
2
44
37
2
I. Bratislava
15
11
0
0
46
35
3
Raca
15
10
1
4
36
31
4
Cầu Slovan
15
8
5
2
24
29
5
Malacky
15
7
4
4
25
25
6
Rohoznik
15
7
3
5
35
24
7
MSK Senec
15
7
0
0
26
23
8
Rovinka
15
5
5
5
23
20
9
Ivanka bên sông Danube
15
5
3
7
25
18
10
Bernolakovo
15
4
5
6
17
17
11 thg 8
100%
16 thg 11