Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Premier League
Đang tải...
Premier League
Xoilac TV | Ngoại hạng Nga 21/22 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ngoại hạng Nga 21/22
Ngoại hạng Nga
Nga
21/22
Nga
21/22
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 31
Xem thêm
25 thg 5, 2022
SKA Khabarovsk
1 - 0
Khimki
25 thg 5, 2022
FC Orenburg
2 - 2
Ufa
28 thg 5, 2022
Khimki
3 - 0
SKA Khabarovsk
28 thg 5, 2022
Ufa
1 - 2
FC Orenburg
Giới thiệu về Ngoại hạng Nga
Mùa giải
21/22
Vòng hiện tại
31
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
FK Zenit St. Petersburg dẫn đầu với 65 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
28 thg 5
Ufa 1:2 FC Orenburg
28 thg 5
Khimki 3:0 SKA Khabarovsk
25 thg 5
FC Orenburg 2:2 Ufa
Tổng quan mùa giải
21/22
Trận đã đấu
244
Bàn thắng trung bình
2,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,4%
Tỷ lệ hòa
24,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
32%
23 thg 7
100%
28 thg 5
Nga
Bóng đá
3
Ngoại hạng Nga
31 thg 10, 2026
FC Rubin Kazan
12:15
FC Fakel Voronezh
31 thg 10, 2026
FC Dinamo Moscow
14:30
Akhmat Grozny
31 thg 10, 2026
Rodina Moscow
16:45
FC Krasnodar
Bóng đá nữ Ngoại hạng Nga
30 thg 10, 2026
CSKA Moscow W
15:00
Krasnodar W
31 thg 10, 2026
FK Krylya Sovetov Samara W
10:00
Spartak Moscow W
31 thg 10, 2026
Zenit W
10:00
Lokomotiv Moscow W
Cúp quốc gia Nga
27 thg 10, 2026
FC Fakel Voronezh
15:00
Akhmat Grozny
27 thg 10, 2026
FC Krasnodar
17:30
FC Dinamo Moscow
28 thg 10, 2026
FC Orenburg
13:00
Rodina Moscow
Loại trực tiếp
Xem thêm
Relegation
Final
Khimki
0:3
SKA Khabarovsk
1:0
28 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Khimki
🏆
Nhà vô địch
Khimki
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FK Zenit St. Petersburg
30
19
8
3
66
65
2
Sochi
30
17
5
8
54
56
3
FC Dinamo Moscow
30
16
5
9
53
53
4
FC Krasnodar
30
14
8
8
42
50
5
CSKA Moskva
30
15
5
10
42
50
6
FC Lokomotiv Moscow
30
13
9
8
43
48
7
Akhmat Grozny
30
13
3
14
36
42
8
Cánh Sovetov
30
12
5
13
39
41
9
Rostov (Nữ)
30
10
8
12
47
38
10
Spartak Moskva
30
10
8
12
37
38
Đội hình
Xem thêm
8.1
1 S. Agkatsev
8
5 L. Masoero
7.7
5 Rodrigo
7.8
78 I. Diveev
7.8
6 M. Fernandes
7.7
5 J. Gbamin
8.7
16 Ch. Noboa
8
8 E. Spertsyan
7.9
33 D. Miskic
9.3
10 I. Oblyakov
9.7
9 M. Cassierra
8.1
1 S. Agkatsev
8
5 L. Masoero
7.7
5 Rodrigo
7.8
78 I. Diveev
7.8
6 M. Fernandes
7.7
5 J. Gbamin
8.7
16 Ch. Noboa
8
8 E. Spertsyan
7.9
33 D. Miskic
9.3
10 I. Oblyakov
9.7
9 M. Cassierra